Phép dịch "offshore" thành Tiếng Việt

ngoài khơi là bản dịch của "offshore" thành Tiếng Việt.

offshore adjective verb adverb ngữ pháp

Moving away from the shore. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoài khơi

    adjective

    We've been through this before with other ways of offshore drilling.

    Chúng ta đã thoát khỏi rắc rối này trước đó bằng nhiều cách khoan ngoài khơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offshore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "offshore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "offshore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch