Phép dịch "off-hand" thành Tiếng Việt

không chuẩn bị trước, không khách khí, ngay lập tức là các bản dịch hàng đầu của "off-hand" thành Tiếng Việt.

off-hand adjective adverb ngữ pháp

Alternative spelling of offhand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không chuẩn bị trước

  • không khách khí

  • ngay lập tức

    adverb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thoải mái
    • thân mật
    • tự nhiên
    • ứng khẩu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " off-hand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "off-hand" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không chuẩn bị trước · không khách khí · ngay lập tức · thoải mái · thân mật · tự nhiên · ứng khẩu
Thêm

Bản dịch "off-hand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch