Phép dịch "off" thành Tiếng Việt
tắt, xa, đi là các bản dịch hàng đầu của "off" thành Tiếng Việt.
off
adjective
verb
noun
adverb
adposition
ngữ pháp
In a direction away from the speaker or object. [..]
-
tắt
adjective verb adverbMake sure that the lights are turned off before you leave.
Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
-
xa
adjective nounIt's a pretty decent drive, so we should probably head off soon, like tonight.
Cũng khá xa, nên có lẽ chúng ta nên khởi hành ngay đêm nay thôi.
-
đi
adpositionI got off at the bus stop and went to the right.
Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khỏi
- ôi
- ra
- nghỉ
- hết
- rời
- ngoài
- thôi
- cách
- đứt
- phải
- hẳn
- không cho
- thối
- tệ hại
- đứt rời
- ươn
- nhỏ
- mệt
- ốm
- vãn
- hôi
- hẻm
- duty
- chua
- phụ
- bên kia
- bên phải
- cút đi
- mặt sau
- mặt trái tờ giấy
- mỏng manh
- nhàn rỗi
- nổi bật
- ra khỏi
- xa cách
- đi rồi
- hỏng
- thiu
- hoàn thành
- hủy bỏ
- xuống xe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Off
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Off" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Off trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "off" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điệu
-
khá giả
-
dòng cắt/tắt · dòng giới hạn
Thêm ví dụ
Thêm