Phép dịch "oddments" thành Tiếng Việt

những thứ lặt vặt, đuôi thẹo, đầu thừa là các bản dịch hàng đầu của "oddments" thành Tiếng Việt.

oddments noun

Plural form of oddment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • những thứ lặt vặt

  • đuôi thẹo

  • đầu thừa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oddments " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oddments" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đầu thừa đuôi thẹo
Thêm

Bản dịch "oddments" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch