Phép dịch "oddly" thành Tiếng Việt
lẻ, kỳ cục, kỳ quặc là các bản dịch hàng đầu của "oddly" thành Tiếng Việt.
oddly
adverb
ngữ pháp
In an odd manner; unevenly. [..]
-
lẻ
adjective -
kỳ cục
But you are behaving oddly, aren' t you?
Nhưng mẹ đang cư xử kỳ cục, phải không?
-
kỳ quặc
Mr. Lyle is proving oddly recalcitrant to my desires.
Ông Lyle đây đã ngoan cố đến kỳ quặc trước lời mời của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oddly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oddly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lạ lùng
Thêm ví dụ
Thêm