Phép dịch "oddity" thành Tiếng Việt
sự kỳ quặc, người kỳ cục, nét kỳ cục là các bản dịch hàng đầu của "oddity" thành Tiếng Việt.
oddity
noun
ngữ pháp
An odd or strange thing. [..]
-
sự kỳ quặc
-
người kỳ cục
-
nét kỳ cục
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự kỳ cục
- sự kỳ dị
- trường hợp kỳ quặc
- vật kỳ dị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oddity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm