Phép dịch "occupancy" thành Tiếng Việt
sự chiếm giữ, sự chiếm đóng, thời gian chiếm đóng là các bản dịch hàng đầu của "occupancy" thành Tiếng Việt.
occupancy
noun
ngữ pháp
The act of occupying, the state of being occupied or the state of being an occupant or tenant [..]
-
sự chiếm giữ
-
sự chiếm đóng
The queen and I will sign a treaty that will legitimize our occupation here.
Nữ hoàng và tôi sẽ ký một thoả ước hợp pháp hoá sự chiếm đóng của tôi.
-
thời gian chiếm đóng
-
sử dụng
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occupancy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "occupancy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cấp bằng hành nghề
-
Tứ dân
-
nữ công
-
phục hồi chức năng
-
Bảo hộ lao động
-
hành khách · kẻ chiếm đóng · người chiếm giữ · người cư ngụ · người sở hữu · người thuê · người ở
-
nghề nghiệp
-
chiếm đóng · công việc · nghề · nghề nghiệp · rồi đời · sự chiếm · sự chiếm giữ · sự chiếm đóng · sự giữ · sự ở · thời hạn thuê · việc làm
Thêm ví dụ
Thêm