Phép dịch "occupied" thành Tiếng Việt
bận, bận bịu, bận việc là các bản dịch hàng đầu của "occupied" thành Tiếng Việt.
occupied
adjective
verb
ngữ pháp
reserved, engaged [..]
-
bận
adjectiveI'm occupied at the moment.
Hiện tôi đang bận.
-
bận bịu
adjectiveIn prison, a man will do most anything to keep his mind occupied.
Ở trong tù một người luôn tìm công việc gì đó để tâm trí anh ta bận bịu.
-
bận việc
adjective -
mắc
adjectiveTwo men , both seriously ill , occupied the same hospital room .
Có hai người đàn ông nọ đều mắc bệnh nặng và cùng ở chung phòng trong bệnh viện .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " occupied " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "occupied" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bận rộn với · bắt giữ · chiếm · chiếm cứ · chiếm giữ · chiếm lĩnh · chiếm đóng · choán · giữ · sống · sử dụng · ở
-
người chiếm cứ · người chiếm giữ · người chiếm lĩnh
-
chuyên
-
chiếm đóng
-
bận rộn với · bắt giữ · chiếm · chiếm cứ · chiếm giữ · chiếm lĩnh · chiếm đóng · choán · giữ · sống · sử dụng · ở
-
người chiếm cứ · người chiếm giữ · người chiếm lĩnh
Thêm ví dụ
Thêm