Phép dịch "object" thành Tiếng Việt

đối tượng, phản đối, vật thể là các bản dịch hàng đầu của "object" thành Tiếng Việt.

object verb noun ngữ pháp

A thing that has physical existence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đối tượng

    noun

    person or thing to which an emotion is directed [..]

    The wheelchair became an object to paint and play with.

    Xe lăn trở thành đối tượng để vẽ và chơi cùng.

  • phản đối

    verb

    disagree with something or someone

    He rejected all the objections.

    Anh ấy bác bỏ mọi ý kiến phản đối.

  • vật thể

    noun

    thing

    He used the Scooby game as the location in cyberspace to store physical objects.

    Anh ta dùng trò chơi scooby để định vị vật thể trong thế giới ảo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đồ vật
    • tân ngữ
    • mục tiêu
    • khách thể
    • bổ ngữ
    • món đồ
    • vật
    • đồ
    • chống
    • ghét
    • chống đối
    • cảm thấy khó chịu
    • cứu cánh
    • không thích
    • mục đích
    • người lố lăng
    • người đáng thương
    • vật lố lăng
    • vật đáng khinh
    • bác bẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " object " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "object"

Các cụm từ tương tự như "object" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "object" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch