Phép dịch "obfuscation" thành Tiếng Việt
sự làm bối rối, sự làm hoang mang, sự làm ngu muội là các bản dịch hàng đầu của "obfuscation" thành Tiếng Việt.
obfuscation
noun
ngữ pháp
(uncountable) The act or process of obfuscating, or obscuring the perception of something; the concept of concealing the meaning of a communication by making it more confusing and harder to interpret. [..]
-
sự làm bối rối
-
sự làm hoang mang
-
sự làm ngu muội
-
sự làm đen tối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obfuscation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm