Phép dịch "nut" thành Tiếng Việt

đai ốc, đậu, quả hạch là các bản dịch hàng đầu của "nut" thành Tiếng Việt.

nut verb noun interjection ngữ pháp

A fastener: a piece of metal, usually square or hexagonal in shape, with a hole through it having machined internal threads, intended to be screwed onto a bolt or other threaded shaft. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đai ốc

    There's one bribe for the nut, another for the bolt.

    Một phần cho cái bu lông, phần còn lại cho đai ốc.

  • đậu

    noun

    hard-shelled fruit [..]

    That nut vendor lied to me.

    Cái tên bán đậu phộng lừa tôi!

  • quả hạch

    noun

    Here you go, sweetie, with that nut milk.

    Sữa quả hạch của cậu đây, anh chàng dễ thương.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điên
    • ốc
    • đầu
    • công tử bột
    • cục than nhỏ
    • người gàn dở
    • người khó chơi
    • người điên rồ
    • việc hắc búa
    • việc khó giải quyết
    • hạt
    • Hạch
    • hạch
    • êcu
    • hạnh nhân
    • Đai ốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nut noun

Egyptian goddess of the sky

+ Thêm

"Nut" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nut trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NUT proper

Initialism of [i]National Union of Teachers[/i].

+ Thêm

"NUT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NUT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "nut"

Các cụm từ tương tự như "nut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch