Phép dịch "nursling" thành Tiếng Việt

con thơ, cây con, trẻ con còn bú là các bản dịch hàng đầu của "nursling" thành Tiếng Việt.

nursling noun ngữ pháp

A young child or animal being nursed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con thơ

  • cây con

  • trẻ con còn bú

  • vật được nâng niu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nursling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nursling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch