Phép dịch "number" thành Tiếng Việt

số, đếm, đánh số là các bản dịch hàng đầu của "number" thành Tiếng Việt.

number verb adjective noun ngữ pháp

(countable) An abstract entity used to describe quantity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số

    noun

    used to show the rank of something in a list or sequence [..]

    A number of countries have strict laws against drugs.

    Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.

  • đếm

    verb

    Wherever this guy is, his hours are numbered.

    Dù cho anh ta đang ở đâu, cuộc sống của anh ta chỉ còn đếm bằng giờ.

  • đánh số

    You may want to mark or number these consequences in your scriptures.

    Các em có thể muốn đánh dấu hoặc đánh số những hậu quả trong thánh thư của mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điểm
    • cấp
    • gồm có
    • toán
    • bậc số
    • con số
    • lượng
    • nhóm
    • thọ
    • đám
    • bọn
    • câu thơ
    • có số dân là
    • ghi số
    • kể vào
    • liệt vào
    • lên tới
    • nhịp điệu
    • phiên hiệu
    • số hiệu
    • số học
    • số lượng
    • số nhiều
    • số thứ tự
    • sự đếm số lượng
    • tính vào
    • đa số
    • hiệu
    • chữ số
    • tiết mục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " number " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Number
+ Thêm

"Number" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Number trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "number"

Các cụm từ tương tự như "number" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "number" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch