Phép dịch "numbers" thành Tiếng Việt
con số, số, soá là các bản dịch hàng đầu của "numbers" thành Tiếng Việt.
numbers
noun
verb
ngữ pháp
Plural form of number. [..]
-
con số
Please read the numbers on the meter.
Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo điện.
-
số
adjective nounA number of countries have strict laws against drugs.
Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
-
soá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numbers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Numbers
proper
noun
The Book of Numbers, the fourth of the Books of Moses in the Old Testament of the Bible, the fourth book in the Torah. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Numbers" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Numbers trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "numbers" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số tạp liên hợp
-
Số phức
-
từ đôi
-
đơn chiếc
-
sự định dạng số quốc tế
Thêm ví dụ
Thêm