Phép dịch "number one" thành Tiếng Việt
số một, nhất là các bản dịch hàng đầu của "number one" thành Tiếng Việt.
number one
adjective
noun
ngữ pháp
(idiomatic) First; foremost; best. [..]
-
số một
nounAnd when the time comes, you'll be the number one target.
Khi tới lúc, anh sẽ là mục tiêu số một.
-
nhất
adjectiveYou broke rule number one, and that has consequences.
Anh đã vi phạm điều luật thứ nhất và sẽ có hậu quả đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " number one " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm