Phép dịch "null" thành Tiếng Việt

không, null, bằng không là các bản dịch hàng đầu của "null" thành Tiếng Việt.

null adjective verb noun ngữ pháp

A non-existent or empty value or set of values. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không

    pronoun

    have a null reading at the center of the cloud.

    Tôi không đọc được tại trung tâm đám mây.

  • null

    Pertaining to a value that indicates missing or unknown data.

  • bằng không

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không có cá tính
    • không có hiệu lực
    • vô dụng
    • vô giá trị
    • vô hiệu
    • rỗng
    • zêrô
    • số không
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " null " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Null proper ngữ pháp

A surname.

+ Thêm

"Null" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Null trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "null" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "null" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch