Phép dịch "nugget" thành Tiếng Việt

vàng cục tự nhiên, con vật khoẻ chắc, người vạm vỡ là các bản dịch hàng đầu của "nugget" thành Tiếng Việt.

nugget noun ngữ pháp

(countable) A small, compact chunk or clump. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vàng cục tự nhiên

  • con vật khoẻ chắc

  • người vạm vỡ

  • quặng vàng

    This is where the last little nugget of totally unknown territory remains on this planet.

    Đây là nơi "quặng vàng" nhỏ bé cuối cùng của vùng đất hoàn toàn chưa được biết đến sót lại trên hành tinh này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nugget " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nugget"

Các cụm từ tương tự như "nugget" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nugget" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch