Phép dịch "nudism" thành Tiếng Việt
chủ nghĩa khoả thân, chủ nghĩa khỏa thân là các bản dịch hàng đầu của "nudism" thành Tiếng Việt.
nudism
noun
ngữ pháp
The belief in, or practice of going nude in social, nonsexualized and frequently mixed-gender groups specifically in cultures where going nude in the social situation is not the norm. [..]
-
chủ nghĩa khoả thân
-
chủ nghĩa khỏa thân
Bettie's attitude towards her lovely healthy body is the essence of nudism.
Phong cách của Bettie cùng với cơ thể mạnh khỏe đáng yêu của cô... chính là cốt lõi của chủ nghĩa khỏa thân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nudism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm