Phép dịch "nudge" thành Tiếng Việt
lấn, thúc bằng khuỷ tay, đánh bằng khuỷ tay là các bản dịch hàng đầu của "nudge" thành Tiếng Việt.
nudge
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To push against gently, especially in order to gain attention or give a signal [..]
-
lấn
verb -
thúc bằng khuỷ tay
-
đánh bằng khuỷ tay
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- huých
- nhích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nudge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nudge
The checkbox that enables or disables the playing of a sound when a nudge is received.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nudge" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nudge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nudge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thích
Thêm ví dụ
Thêm