Phép dịch "nova" thành Tiếng Việt
sao mới hiện, Tân tinh là các bản dịch hàng đầu của "nova" thành Tiếng Việt.
nova
noun
ngữ pháp
(astronomy) any sudden brightening of a previously inconspicuous star [..]
-
sao mới hiện
-
Tân tinh
cataclysmic nuclear explosion in a white dwarf star
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nova " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nova
noun
proper
ngữ pháp
(uncountable) Smoked Nova Scotia salmon. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nova" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nova trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nova" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sao mới hiện
-
Nova Scotia
-
Bossa nova
Thêm ví dụ
Thêm