Phép dịch "mathematical notation" thành Tiếng Việt

ký hiệu toán học là bản dịch của "mathematical notation" thành Tiếng Việt.

mathematical notation noun

a notation used by mathematicians

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ký hiệu toán học

    hệ thống ký hiệu để diễn tả đối tượng và khái niệm toán học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mathematical notation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mathematical notation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch