Phép dịch "notable" thành Tiếng Việt
đáng chú ý, bô lão, có tiếng là các bản dịch hàng đầu của "notable" thành Tiếng Việt.
notable
adjective
noun
ngữ pháp
(dated) Capable of being noted; noticeable; plain; evident. [..]
-
đáng chú ý
nounDuring the fourth creative period, however, a notable change took place.
Tuy nhiên, trong thời kỳ sáng tạo thứ tư, có sự thay đổi đáng chú ý xảy ra.
-
bô lão
noun -
có tiếng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người có danh vọng
- nhân sĩ
- thân hào
- trứ danh
- tần tảo
- xuất sắc
- đáng kể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " notable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "notable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhất là · nổi bật · đáng chú ý · đáng kể · đặc biệt
-
hào mục
-
người có danh vọng · người nổi tiếng · sự tần tảo · tính chất lớn lao · tính chất quan trọng · tính chất to tát · tính chất trứ danh
-
Wikipedia:Độ nổi bật
Thêm ví dụ
Thêm