Phép dịch "if not" thành Tiếng Việt

bằng không, bằng không thì, kẻo là các bản dịch hàng đầu của "if not" thành Tiếng Việt.

if not adverb ngữ pháp

used to link a semantically weaker word to a semantically stronger word following the adverb, both sharing the same basic meaning, indicating the increased likelihood of the former [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng không

    adverb

    9 If it produces fruit in the future, well and good; but if not, then cut it down.’”

    9 Nếu sau đó nó ra trái thì tốt, bằng không thì hãy đốn đi’”.

  • bằng không thì

    adverb

    9 If it produces fruit in the future, well and good; but if not, then cut it down.’”

    9 Nếu sau đó nó ra trái thì tốt, bằng không thì hãy đốn đi’”.

  • kẻo

  • nếu không

    I might not be alive if not for him.

    Tôi có thể không sống đến ngày hôm nay nếu không có ông ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " if not " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "if not" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "if not" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch