Phép dịch "have-not" thành Tiếng Việt

người nghèo là bản dịch của "have-not" thành Tiếng Việt.

have-not noun ngữ pháp

singular variant of have nots. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nghèo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " have-not " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "have-not" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch