Phép dịch "northerner" thành Tiếng Việt
người phương bắc, người miền bắc, người phương Bắc là các bản dịch hàng đầu của "northerner" thành Tiếng Việt.
northerner
noun
ngữ pháp
a native or inhabitant of the north of a region; especially one of the northern United States or United Kingdom. [..]
-
người phương bắc
You're not a northerner.
Chị không phải người phương Bắc.
-
người miền bắc
-
người phương Bắc
nounYou're not a northerner.
Chị không phải người phương Bắc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " northerner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Northerner
noun
ngữ pháp
Alternative letter-case form of [i]northerner[/i] [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Northerner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Northerner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "northerner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắc Cực Quang
-
Lonchorhina inusitata
-
Vịt mỏ thìa
-
Bắc Âu
-
Bắc Phi
-
Đại chiến Bắc Âu
-
tiếng phổ thông
-
Lagidium peruanum
Thêm ví dụ
Thêm