Phép dịch "northwards" thành Tiếng Việt
từ hướng bắc, về hướng bắc là các bản dịch hàng đầu của "northwards" thành Tiếng Việt.
northwards
adverb
ngữ pháp
northward; in a northerly direction [..]
-
từ hướng bắc
-
về hướng bắc
36 And it came to pass that we did flee before them, northward.
36 Và chuyện rằng, chúng tôi bỏ chạy về hướng bắc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " northwards " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm