Phép dịch "northwardly" thành Tiếng Việt

northwards, bắc là các bản dịch hàng đầu của "northwardly" thành Tiếng Việt.

northwardly adjective adverb ngữ pháp

northwards, towards the north [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • northwards

  • bắc

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " northwardly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "northwardly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch