Phép dịch "normalization" thành Tiếng Việt

thông thường hoá, sự bình thường hoá, sự thông thường hoá là các bản dịch hàng đầu của "normalization" thành Tiếng Việt.

normalization noun ngữ pháp

standardization, act of imposing standards or norms or rules or regulations. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thông thường hoá

    any process that makes something more normal or regular

  • sự bình thường hoá

  • sự thông thường hoá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tiêu chuẩn hoá
    • bình thường hóa
    • sự bình thường hóa
    • chuẩn hoá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " normalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "normalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "normalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch