Phép dịch "normality" thành Tiếng Việt

trạng thái bình thường, trạng thái thường, tính chuẩn tắc là các bản dịch hàng đầu của "normality" thành Tiếng Việt.

normality noun ngữ pháp

(uncountable) The state of being normal or usual; normalcy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trạng thái bình thường

    Maybe it's become a normal state for you.

    Có lẽ nó đã trở thành một trạng thái bình thường với cô rồi.

  • trạng thái thường

  • tính chuẩn tắc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính chất bình thường
    • tính tiêu chuẩn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " normality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Normality
+ Thêm

"Normality" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Normality trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "normality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "normality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch