Phép dịch "nonmetal" thành Tiếng Việt

phi kim, á kim là các bản dịch hàng đầu của "nonmetal" thành Tiếng Việt.

nonmetal noun adjective ngữ pháp

(chemistry) an element, such as phosphorus or chlorine, that does not have the chemical or physical properties of a metal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phi kim

    term to classify chemical elements

  • á kim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nonmetal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nonmetal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch