Phép dịch "nonsense" thành Tiếng Việt

chuyện vô lý, cuội, chuyện vô nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "nonsense" thành Tiếng Việt.

nonsense adjective verb noun ngữ pháp

(biology) A damaged DNA sequence whose products are not biologically active, that is, that does nothing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyện vô lý

    First, you utter nonsense, and then you are being stubborn too

    Đầu tiên thì anh nói chuyện vô lý, rồi anh lại quá cứng đầu.

  • cuội

    adverb
  • chuyện vô nghĩa

    noun

    Can't have this nonsense going on too long.

    Không nên kéo dài những chuyện vô nghĩa này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hành động bậy bạ
    • hành động ngu dại
    • lời nói bậy
    • lời nói càn
    • lời nói vô lý
    • lời nói vô nghĩa
    • sự hồ đồ
    • điều vô lý
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nonsense " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nonsense
+ Thêm

"Nonsense" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nonsense trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "nonsense" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nonsense" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch