Phép dịch "non-" thành Tiếng Việt
bất-, không là các bản dịch hàng đầu của "non-" thành Tiếng Việt.
non-
Prefix
Used in the sense of not, to negate the meaning of the word to which it is prefixed. [..]
-
bất-
Well, if you want Danny to be a non-conformist,
Nêu cô muốn Danny trở thành một người không bị ràng buộc bởi bất cứ gì,
-
không
interjection numeral adverbWe had to agree to total confidentiality and sign a non-disclosure agreement.
Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " non- " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "non-" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngày không tính đến · ngày không xét xử
-
không hiệu nghiệm
-
caùc ngoaïi kieàu
-
phi ngã
-
của non-commissioned officer
-
không giao hoán · không đổi nhau · sự không cam kết · sự không hứa hẹn
-
không bị gặm mòn
Thêm ví dụ
Thêm