Phép dịch "non-aligned" thành Tiếng Việt
không liên kết là bản dịch của "non-aligned" thành Tiếng Việt.
non-aligned
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of nonaligned. [..]
-
không liên kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " non-aligned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "non-aligned" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phong trào không liên kết
Thêm ví dụ
Thêm