Phép dịch "nitrification" thành Tiếng Việt
sự nitrat hoá là bản dịch của "nitrification" thành Tiếng Việt.
nitrification
noun
ngữ pháp
the act of nitrifying [..]
-
sự nitrat hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nitrification " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm