Phép dịch "nitric" thành Tiếng Việt

Nitric là bản dịch của "nitric" thành Tiếng Việt.

nitric adjective ngữ pháp

Of, pertaining to, or containing, nitrogen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nitric

    What nitric oxide does is it dilates blood vessels,

    Những gì nitric oxide làm là giãn thành mạch máu,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nitric " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nitric" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nitric" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch