Phép dịch "nitrogen" thành Tiếng Việt

nitơ, Nitơ, đạm khí là các bản dịch hàng đầu của "nitrogen" thành Tiếng Việt.

nitrogen noun ngữ pháp

(uncountable) A chemical element ( symbol N) with an atomic number of 7 and atomic weight of 14.0067. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nitơ

    noun

    chemical element [..]

    I poured water in the locking mechanism and froze it with nitrogen.

    Tao đổ nước vào ổ khóa và đóng băng nó bằng nitơ lỏng.

  • Nitơ

    noun

    element with the atomic number of 7

    If you take nitrogen out, what's left? Oxygen, pretty much.

    Nếu bạn loại bỏ khí Nitơ, cái còn lại sẽ là Oxi, khá nguyên chất.

  • đạm khí

    noun

    chemical element

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Ni tơ
    • ni tơ
    • đạm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nitrogen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nitrogen
+ Thêm

"Nitrogen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nitrogen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "nitrogen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nitrogen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch