Phép dịch "ninetieth" thành Tiếng Việt

thứ chín mươi, một phần chín mươi, người thứ chín mươi là các bản dịch hàng đầu của "ninetieth" thành Tiếng Việt.

ninetieth adjective noun ngữ pháp

The ordinal form of the number ninety. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ chín mươi

    ordinal form of ninety

    24 And thus ended the ninetieth year of the reign of the judges over the people of Nephi.

    24 Và như vậy là chấm dứt năm thứ chín mươi dưới chế độ các phán quan của dân Nê Phi.

  • một phần chín mươi

  • người thứ chín mươi

  • vật thứ chín mươi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ninetieth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ninetieth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch