Phép dịch "ninety-" thành Tiếng Việt

có 90 là bản dịch của "ninety-" thành Tiếng Việt.

ninety-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có 90

    She's either under ninety pounds or she has a red nose.

    Hoặc là cô ta nặng dưới 90 pounds hoặc là cô ta cái mũi đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ninety- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ninety-" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • những năm 90 · thập niên 90
  • 90 tuổi · chín möôi · chín mươi · số chín mươi
  • 90 tuổi
  • sĩ quan ba tháng
  • 90 tuổi · chín möôi · chín mươi · số chín mươi
  • 90 tuổi · chín möôi · chín mươi · số chín mươi
  • 90 tuổi · chín möôi · chín mươi · số chín mươi
  • 90 tuổi · chín möôi · chín mươi · số chín mươi
Thêm

Bản dịch "ninety-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch