Phép dịch "nineties" thành Tiếng Việt
những năm 90, thập niên 90 là các bản dịch hàng đầu của "nineties" thành Tiếng Việt.
The decade of the 1990s. [..]
-
những năm 90
There's a very famous pilot program at the San Luis Obispo county jail in the mid-nineties.
Có một chương trình thí điểm rất nổi tiếng tại nhà tù quận San Luis Obispo vào giữa những năm 90.
-
thập niên 90
Do you think I'll be happy here in the Nineties?
Anh nghĩ em sẽ hạnh phúc ở thập niên 90 chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nineties " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alternative letter-case form of [i]nineties[/i], in the context of a specific decade ( almost always) the 1890s or 1990s.
"Nineties" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nineties trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nineties" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có 90
-
90 tuổi · chín möôi · chín mươi · số chín mươi
-
90 tuổi
-
sĩ quan ba tháng
-
90 tuổi · chín möôi · chín mươi · số chín mươi
-
90 tuổi · chín möôi · chín mươi · số chín mươi