Phép dịch "nine-" thành Tiếng Việt

có chín là bản dịch của "nine-" thành Tiếng Việt.

nine-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có chín

    At that time, nine dedicated brothers were known to be in all of Albania.

    Lúc đó chúng tôi chỉ biết có chín anh đã dâng mình ở Albania.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nine- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nine-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nine-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch