Phép dịch "Nine" thành Tiếng Việt
Nine, chín, số chín là các bản dịch hàng đầu của "Nine" thành Tiếng Việt.
Nine
Nine (manga)
-
Nine
Nine (manga)
So, this is a project for Nine Inch Nails.
Tiếp theo, đây là một công trình cho nhóm nhạc Nine Inch Nails.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nine
noun
adjective
numeral
ngữ pháp
(cardinal) A numerical value equal to 9; the number occurring after eight and before ten. [..]
-
chín
Cardinal numbercardinal number [..]
The train leaves at nine, arriving there at ten.
Đoàn tầu khởi hành hồi chín giờ và tới đây hồi mười giờ.
-
số chín
No, please dial nine first.
Không, xin bấm số chín trước.
-
chín tuổi
Since I was only nine years old, I understood little.
Lúc ấy tôi chỉ mới chín tuổi, nên không hiểu gì nhiều.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cửu
- chín nàng thơ
- gấp chín lần
- quân chín
Hình ảnh có "Nine"
Các cụm từ tương tự như "Nine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tám mươi chín
-
roi chín dài
-
chín traêm · chín trăm
-
chín giờ
-
Ninespine stickleback
-
Cửu chương toán thuật
-
có chín
-
Đường tròn Euler
Thêm ví dụ
Thêm