Phép dịch "next" thành Tiếng Việt

sau, tiếp sau, nữa là các bản dịch hàng đầu của "next" thành Tiếng Việt.

next adjective noun adverb adposition ngữ pháp

Following in a sequence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sau

    adjective adverb adposition

    We met last year and hope to meet again next year.

    Chúng tôi gặp nhau năm ngoái và hy vọng sẽ gặp lại vào năm sau.

  • tiếp sau

    But what about the next production and the one after that?

    Thế nhưng những sản phẩm tiếp theo và tiếp sau đó thì sao?

  • nữa

    adverb

    Will we love it so much with her next door?

    Còn thích nữa không khi cô ả là hàng xóm của mình?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gần
    • bên cạnh
    • sắp tới
    • ngay
    • kế tiếp
    • tới đây
    • sát
    • cái tiếp sau
    • gần bên
    • lần sau
    • ngay bên
    • ngay sau
    • người tiếp sau
    • sát nách
    • tiếp theo
    • tới
    • thứ
    • qua
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " next " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Next
+ Thêm

"Next" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Next trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NeXT
+ Thêm

"NeXT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NeXT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NEXT noun

a measure of the ability of cabling to reject crosstalk.

+ Thêm

"NEXT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NEXT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "next" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "next" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch