Phép dịch "next to" thành Tiếng Việt

bên cạnh, gần, lân cận là các bản dịch hàng đầu của "next to" thành Tiếng Việt.

next to adverb adposition ngữ pháp

(idiomatic) Almost; nearly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bên cạnh

    adposition

    You may want to write part of these definitions next to the verses.

    Các em có thể muốn viết một phần các định nghĩa này bên cạnh các câu thánh thư.

  • gần

    adjective

    Just the turkey things, right on the counter next to the fridge, I think.

    Món gà tây, ở trên kệ bếp gần tủ lạnh, cháu nghĩ thế.

  • lân cận

    adjective
  • gần như

    adverb

    The chance of infection is next to nothing.

    Khả năng nhiễm trùng gần như là không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " next to " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "next to"

Các cụm từ tương tự như "next to" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "next to" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch