Phép dịch "next-door" thành Tiếng Việt
kế bên, ngay bên cạnh, sát nách là các bản dịch hàng đầu của "next-door" thành Tiếng Việt.
next-door
adjective
adverb
ngữ pháp
That occupies an adjacent place. [..]
-
kế bên
She sleeps next door and she snores terribly.
Cổ ngủ kế bên và cổ ngáy kinh lắm.
-
ngay bên cạnh
Now, it's next door, or in my house.
Thì bây giờ, nó ở ngay bên cạnh, hoặc ngay trong nhà mình.
-
sát nách
-
sát vách
be they next-door, or in the next state,
những người ngay sát vách hay ngay bang gần kề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " next-door " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm