Phép dịch "netizen" thành Tiếng Việt

cư dân mạng, dân mạng là các bản dịch hàng đầu của "netizen" thành Tiếng Việt.

netizen noun ngữ pháp

(computing) a member of the community of Internet users [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cư dân mạng

    member of Internet community

    And they basically said, "Look guys. We'd like you to become netizen investigators."

    Và họ nói "Này, chúng tôi muốn bạn trở thành những nhà điều tra cư dân mạng"

  • dân mạng

    member of Internet community

    And they basically said, "Look guys. We'd like you to become netizen investigators."

    Và họ nói "Này, chúng tôi muốn bạn trở thành những nhà điều tra cư dân mạng"

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " netizen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "netizen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch