Phép dịch "network" thành Tiếng Việt

mạng lưới, mạng, hệ thống là các bản dịch hàng đầu của "network" thành Tiếng Việt.

network verb noun ngữ pháp

A fabric or structure of fibrous elements attached to each other at regular intervals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạng lưới

    noun

    multiple computers and other devices connected together [..]

    The Internet is a network of networks .

    Internet là mạng lưới của những mạng lưới .

  • mạng

    noun proper

    interconnected group or system [..]

    It is now a network instead of a perfect tree.

    Bây giờ là mạng lưới hơn là một cái cây hoàn hảo.

  • hệ thống

    noun

    A system of interconnected nodes. The connecting lines can be anything from railway lines, data links, personal relationships to nerves of the human body. [..]

    Yeah, if only we knew someone who could hack into the military network.

    Phải, giả nếu như ta biết ai đó có thể hack được vào hệ thống quân sự.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mạng lưới truyền thanh
    • lưới
    • hệ thống mắc cáo
    • đường dây
    • đồ dùng kiểu lưới
    • võng
    • maïng löôùi, heä thoáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " network " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Network

The checkbox customers select to include changes to their friends in the updates that they share about themselves. This text links to Contacts.

+ Thêm

"Network" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Network trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "network"

Các cụm từ tương tự như "network" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "network" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch