Phép dịch "navigation" thành Tiếng Việt

dẫn đường, hàng hải, nghề hàng hải là các bản dịch hàng đầu của "navigation" thành Tiếng Việt.

navigation noun ngữ pháp

(uncountable) Traffic or travel by vessel, especially commercial shipping [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dẫn đường

    Would you let a lowly navigator hold it?

    Cho phép một tên dẫn đường hèn kém cầm nhé?

  • hàng hải

    noun

    We need your navigational maps and celestial almanacs.

    Chúng tôi cần bản đồ hàng hải và niên giám của ông.

  • nghề hàng hải

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đi biển
    • sự đi sông
    • tàu bè qua lại
    • ngành hàng hải
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " navigation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "navigation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "navigation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch