Các từ có cách viết tương tự:

name, late, date, rate

Phép dịch "nate" thành Tiếng Việt

Nate proper

A diminutive of the male given names Nathan, Nathanael and Nathaniel. [..]

Bản dịch tự động của " nate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Nate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "nate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mông đít · thuỷ thị giác · đít
Thêm

Bản dịch "nate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch