Phép dịch "late" thành Tiếng Việt

muộn, trễ, chậm là các bản dịch hàng đầu của "late" thành Tiếng Việt.

late adjective noun adverb ngữ pháp

(dialectal or obsolete) Manner; behaviour; outward appearance or aspect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • muộn

    adjective

    near the end of a period of time

    He is proud of never having been late for school.

    Anh ta hãnh diện chưa bao giờ đến trường muộn.

  • trễ

    adjective

    He hadn't realized his mistake until it was too late.

    Anh ấy đã không nhận ra sai lầm cho đến khi quá trễ.

  • chậm

    adverb

    Better late than never.

    Chậm còn hơn không.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trể
    • khuya
    • chậm chân
    • chậm trễ
    • chết
    • chiêm
    • gần đây
    • mới rồi
    • quá cố
    • nguyên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " late " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Late
+ Thêm

"Late" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Late trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "late" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "late" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch