Cụm từ có trong từ điển ngược.

nang bằng Tiếng Anh

Các từ có cách viết tương tự:

gang, sang, Wang, hang

Phép dịch "nang" thành Tiếng Việt

nang adjective noun ngữ pháp

(Australian, slang) A metal bulb filled with nitrous oxide gas, inhaled for its disassociative effects, normally intended as a propellant for whipped cream. [..]

Bản dịch tự động của " nang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"nang" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "nang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch